한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중전기
[ jungjeongi ]
Thiết bị điện hạng nặng.
Chi tiết từ
중전기 / jungjeongi /
danh từ
Thiết bị điện hạng nặng.
Từ liên quan:
전자공업 타이어코드 풍력타워 금속가공 산업기계 유압기기 소재화 수송기기 합금철 의료기 냉연 분야 해양구조물 카프로락탐 특수선 제지업 농축산 집진용 점안제 비철
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trung điện
17:43 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
sử dụng trong kỹ thuật điện
17:43 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường liên quan đến năng lượng
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 電 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý