한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중조
[ jungjo ]
[화학] các-bo-nát axít của natri (của xô-đa).
Chi tiết từ
중조 / jungjo /
[화학] các-bo-nát axít của natri (của xô-đa).
Từ liên quan:
복령 거담 백출 조청 왕화 멸도 청태 유습 납채 미중 단삼 공효 사삼 영중 보익 당귀 유당 위열 음약 대황
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
điều chỉnh
18:45 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
sự cân bằng
18:45 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong âm nhạc
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý