한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중퇴하다
[ jungtoehada || jungtwehada ]
bỏ học, nghỉ học giữa chừng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
중퇴
【jungtoe || jungtwe】
việc bỏ học giữa chừng, việc nghỉ học giữa chừng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
중퇴하다 / jungtoehada || jungtwehada /
động từ
Bỏ học, nghỉ học giữa chừng
학생이 과정을 다 마치지 못하고 중간에 학교를 그만두다.
Học sinh không hoàn tất chương trình học mà nghỉ học giữa chừng.
Từ điển mở
Thái Hải
Thành viên
dừng chương trình học
17:56 21-07-2026
Trang An
Thành viên
quyết định cá nhân
17:56 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bỏ học
17:56 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý