한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중파
[ jungpa ]
[전기] sóng trung (đối với sóng xa, sóng gần, tần số từ 300-3000 kHz).
Chi tiết từ
중파 / jungpa /
[전기] sóng trung (đối với sóng xa, sóng gần, tần số từ 300-3000 kHz).
Từ liên quan:
장파 반파 단파 진폭변조 삼방 동축 방송 초단파 민방 AM방송 송신 멥쌀 진폭 호출부호 중계국 맛술 극수
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sóng trung
15:16 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
tần số giữa
15:16 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
thường dùng trong công nghệ truyền thông
15:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý