JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

중파
[ jungpa ]
[전기] sóng trung (đối với sóng xa, sóng gần, tần số từ 300-3000 kHz).

Chi tiết từ

중파 / jungpa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[전기] sóng trung (đối với sóng xa, sóng gần, tần số từ 300-3000 kHz).

Từ liên quan:

장파 반파 단파 진폭변조 삼방 동축 방송 초단파 민방 AM방송 송신 멥쌀 진폭 호출부호 중계국 맛술 극수

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

중파ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới