JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

중
[ jung ]
nhà sư
중
[ jung ]
trong số

Các từ gợi ý

부지중
【bujijung】
trong lúc không hề hay biết
은연중
【eunyeonjung】
trong vòng bí mật, âm thầm, ngầm
그중
【geujung】
(그것중) trong số những cái đó.
중환자
【junghwanja】
bệnh nhân bị bệnh nặng, bệnh nhân mang trọng bệnh
중거리
【junggeori】
cự li trung bình, cự li vừa
중경상
【junggyeongsang】
vết thương nặng nhẹ
중머리
【jungmeori】
đầu sư, sư đã xuống tóc
부재중
【bujaejung】
đang vắng mặt
중소형
【jungsohyeong】
loại vừa và nhỏ
중괄호
【junggwalho】
dấu ngoắc nhọn
중턱
【jungteok】
ở giữa, ở lưng chừng
중무장
【jungmujang】
sự trang bị vũ khí hạng nặng
중노동
【jungnodong】
lao động năng nhọc
중화상
【junghwasang】
bỏng nặng
중학교
【junghakkkyo】
trường trung học cơ sở
Xem thêm

Chi tiết từ

중 / jung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhà sư
절에서 살면서 부처의 가르침을 실천하고 불교를 널리 알리는 사람.
Người sống trong chùa, thực hiện lời răn dạy của Đức Phật và truyền bá rộng rãi đạo Phật.
icon Jaemy dictionary
Tăng lữ, sư (nguyên trước đây chỉ nhiều người, tập thể những người đi tu).

Từ đồng nghĩa:

불승 승

Từ liên quan:

중의 소재 로딩 탭 그중 재학 명인 재직 한밤

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

중ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới