한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중
[ jung ]
nhà sư
중
[ jung ]
trong số
Các từ gợi ý
부지중
【bujijung】
trong lúc không hề hay biết
은연중
【eunyeonjung】
trong vòng bí mật, âm thầm, ngầm
그중
【geujung】
(그것중) trong số những cái đó.
중환자
【junghwanja】
bệnh nhân bị bệnh nặng, bệnh nhân mang trọng bệnh
중거리
【junggeori】
cự li trung bình, cự li vừa
중경상
【junggyeongsang】
vết thương nặng nhẹ
중머리
【jungmeori】
đầu sư, sư đã xuống tóc
부재중
【bujaejung】
đang vắng mặt
중소형
【jungsohyeong】
loại vừa và nhỏ
중괄호
【junggwalho】
dấu ngoắc nhọn
중턱
【jungteok】
ở giữa, ở lưng chừng
중무장
【jungmujang】
sự trang bị vũ khí hạng nặng
중노동
【jungnodong】
lao động năng nhọc
중화상
【junghwasang】
bỏng nặng
중학교
【junghakkkyo】
trường trung học cơ sở
Xem thêm
Chi tiết từ
중 / jung /
danh từ
Nhà sư
절에서 살면서 부처의 가르침을 실천하고 불교를 널리 알리는 사람.
Người sống trong chùa, thực hiện lời răn dạy của Đức Phật và truyền bá rộng rãi đạo Phật.
Tăng lữ, sư (nguyên trước đây chỉ nhiều người, tập thể những người đi tu).
Từ đồng nghĩa:
불승 승
Từ liên quan:
중의 소재 로딩 탭 그중 재학 명인 재직 한밤
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giữa
17:24 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
trong lúc
17:24 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian
17:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý