JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쥐
[ jwi ]
chuột

Các từ gợi ý

새앙쥐
【saeangjwi】
chuột nhắt
쥐덫
【jwideot】
cái bẫy chuột
쥐구멍
【jwigumeong】
lỗ chuột, hang chuột
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
쥐다
【jwida】
nắm lại
들쥐
【deuljjwi】
chuột đồng
박쥐
【bakjjwi】
con dơi
쥐 잡듯
【jwi japdeut】
như bắt chuột
콩쥐 팥쥐
【kongjwipatjwi】
Kongjwi Patjwi; Kongjwi và Patjwi
쥐약
【jwiyak】
thuốc diệt chuột, bả chuột
쥐포
【jwipo】
cá bò khô
쥐색
【jwisaek】
màu lông chuột
쥐새끼
【jwisaekki】
cáo già
쥐뿔
【jwippul】
sự bé bằng cái đầu tăm
쥐젖
【jwijeot】
hột cơm, mụn cóc.
Xem thêm

Chi tiết từ

쥐 / jwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chuột
사람의 집 근처 어두운 곳에서 살며 몸은 진한 회색에 긴 꼬리를 가지고 있는 작은 동물.
Động vật nhỏ, thân màu xám đậm có đuôi dài, sống ở nơi tối tăm gần nhà của con người.
icon Jaemy dictionary
Hiện tượng chuột rút
몸의 어느 한 부분이 갑자기 오그라들거나 굳어져서 잠시 그 기능을 하지 못하는 현상.
Hiện tượng một bộ phận nào đó của cơ thể đột nhiên bị co rút hoặc trở nên cứng lại nên tạm thời không thể thực hiện chức năng đó.
icon Jaemy dictionary
(경련) chứng chuột rút.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

다리에 쥐가 나다

chân bị chuột rút.

icon Jaemy dictionary
[동물학] con chuột
icon Jaemy dictionary
(새앙쥐) chuột nhà

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쥐잡기 운동

phong trào diệt chuột

icon Jaemy dictionary

독 안에 든 쥐와 같다

như chuột trong chum (vại).

Từ liên quan:

생쥐 토끼 돼지 닭

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쥐ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới