한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쥐 숨듯
[ jwi sumdeut ]
Lén lút, lén la lén lút.
Các từ gợi ý
쥐 잡듯
【jwi japdeut】
như bắt chuột
숨
【sum】
sự hít thở
쥐
【jwi】
chuột
듯
【deut】
như, như thể
한숨
【hansum】
một hơi, một chốc
숨결
【sumkkyeol】
hơi thở
숨구멍
【sumkkumeong】
thóp (trên đầu trẻ con)
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
숨소리
【sumssori】
hơi thở
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
들숨
【deulssum】
sự hít vào
새앙쥐
【saeangjwi】
chuột nhắt
쥐덫
【jwideot】
cái bẫy chuột
쥐구멍
【jwigumeong】
lỗ chuột, hang chuột
Xem thêm
Chi tiết từ
쥐 숨듯 / jwi sumdeut /
trạng từ
Lén lút, lén la lén lút.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giấu kín như chuột
17:18 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
ẩn nấp
17:18 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng khi nói về sự bí mật
17:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý