JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쥐 잡듯
[ jwi japdeut ]
như bắt chuột

Các từ gợi ý

쥐
【jwi】
chuột
듯
【deut】
như, như thể
새앙쥐
【saeangjwi】
chuột nhắt
쥐덫
【jwideot】
cái bẫy chuột
쥐구멍
【jwigumeong】
lỗ chuột, hang chuột
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
쥐다
【jwida】
nắm lại
들쥐
【deuljjwi】
chuột đồng
박쥐
【bakjjwi】
con dơi
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯
【ireoteut】
như thế này
잡다
【japtta】
nắm, cầm
쥐 숨듯
【jwi sumdeut】
Lén lút, lén la lén lút.
개 잡듯
【gae japdeut】
(như bắt chó) lung tung
고양이 쥐 어르듯
【goyangi jwi eoreudeut】
như mèo vờn chuột
Xem thêm

Chi tiết từ

쥐 잡듯 / jwi japdeut /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Như bắt chuột
꼼짝 못하게 만들어 놓고 잡는 모양.
Hình ảnh tóm lấy và làm cho không cử động được.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nắm thật chặt, giữ thật chặt.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쥐 잡듯ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới