한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쥐 잡듯
[ jwi japdeut ]
như bắt chuột
Các từ gợi ý
쥐
【jwi】
chuột
듯
【deut】
như, như thể
새앙쥐
【saeangjwi】
chuột nhắt
쥐덫
【jwideot】
cái bẫy chuột
쥐구멍
【jwigumeong】
lỗ chuột, hang chuột
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
쥐다
【jwida】
nắm lại
들쥐
【deuljjwi】
chuột đồng
박쥐
【bakjjwi】
con dơi
그렇듯
【geureoteut】
cũng vậy, cũng thế
이렇듯
【ireoteut】
như thế này
잡다
【japtta】
nắm, cầm
쥐 숨듯
【jwi sumdeut】
Lén lút, lén la lén lút.
개 잡듯
【gae japdeut】
(như bắt chó) lung tung
고양이 쥐 어르듯
【goyangi jwi eoreudeut】
như mèo vờn chuột
Xem thêm
Chi tiết từ
쥐 잡듯 / jwi japdeut /
Như bắt chuột
꼼짝 못하게 만들어 놓고 잡는 모양.
Hình ảnh tóm lấy và làm cho không cử động được.
danh từ
Nắm thật chặt, giữ thật chặt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Như bắt chuột
14:12 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ
14:12 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh làm việc
14:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý