JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쥐다
[ jwida ]
nắm lại

Các từ gợi ý

쥐
【jwi】
chuột
새앙쥐
【saeangjwi】
chuột nhắt
쥐덫
【jwideot】
cái bẫy chuột
쥐구멍
【jwigumeong】
lỗ chuột, hang chuột
쥐꼬리
【jwikkori】
còi cọc, ít ỏi
들쥐
【deuljjwi】
chuột đồng
박쥐
【bakjjwi】
con dơi
쥐 잡듯
【jwi japdeut】
như bắt chuột
콩쥐 팥쥐
【kongjwipatjwi】
Kongjwi Patjwi; Kongjwi và Patjwi
쥐약
【jwiyak】
thuốc diệt chuột, bả chuột
쥐포
【jwipo】
cá bò khô
쥐색
【jwisaek】
màu lông chuột
갈마쥐다
【galmajwida】
Chuyển sang tay khách.
감아쥐다
【gamajwida】
túm chặt, ôm chặt
쥐새끼
【jwisaekki】
cáo già
Xem thêm

Chi tiết từ

쥐다 / jwida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nắm lại
손가락을 모두 굽혀 모아 동그랗게 만들다.
Co và gom hết các ngón tay lại làm cho tròn.
icon Jaemy dictionary
Cầm, nắm, túm lại
어떤 물건을 손가락과 손바닥으로 잡다.
Nắm giữ vật gì đó bằng các ngón tay và lòng bàn tay.
icon Jaemy dictionary
Nắm giữ
자기 마음대로 할 수 있는 힘을 가지다.
Có sức mạnh để có thể làm theo ý muốn mình.
icon Jaemy dictionary
Có được
증거 등을 가지다.
Có chứng cứ...
icon Jaemy dictionary
Có được, nắm giữ
돈이나 재물 등을 벌거나 가지다.
Kiếm được hay có được những thứ như tiền bạc hay tài sản.
icon Jaemy dictionary
Nắm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

주먹을 쥐다

nắm nắm tay (nắm đấm).

Từ liên quan:

잡다 지니다 박다 깎다 찢다 움켜쥐다 씻다 들다 덮다 굽다 꽂다 얻다 붙잡다 잠그다 갈다 묶다 치우다 잡히다 부수다 뻗다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쥐다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới