한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쥐똥나무
[ jwittongnamu ]
[식물학] cây sơn (cao khoảng 2 mét, mùa Xuân ra hoa trắng, mùa thu ra quả, vỏ cây làm thuốc hoặc dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp).
Chi tiết từ
쥐똥나무 / jwittongnamu /
[식물학] cây sơn (cao khoảng 2 mét, mùa Xuân ra hoa trắng, mùa thu ra quả, vỏ cây làm thuốc hoặc dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp).
Từ liên quan:
명자나무 원추리 두릅나무 종가시나무 칠엽수 고마리 생강나무 붉가시나무 물오리나무 산수유나무 백량금 보춘화 야광나무 화살나무 개느삼 병꽃나무 산철쭉 벌개미취 작살나무 산초나무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây gỗ nhỏ
18:13 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
có quả giống như phân chuột
18:13 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong y học cổ truyền
18:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý