JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쥐었다 폈다 하다
[ jwieotda pyeotda hada ]
tự tung tự tác

Các từ gợi ý

쥐다
【jwida】
nắm lại
쥐
【jwi】
chuột
늦었다
【neudeotda】
Bây giờ muộn rồi.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
갈마쥐다
【galmajwida】
Chuyển sang tay khách.
들었다 놓다
【deureotda nota】
vang dội, rung chuyển
간에 붙었다 쓸개에 붙었다 하다
【gane budeotda sseulgaee budeotda hada】
(lúc dính vào gan lúc dính qua mật), gió chiều nào xuôi theo chiều ấy
감아쥐다
【gamajwida】
túm chặt, ôm chặt
잘생겼다
【jalsaenggyeotda】
(남자) Đẹp trai quá.
-었겠다
【-eotgetda】
Chỉ sự dự đoán, ước tính, chắc là, chắc.
쥐고 흔들다
【jwigo heundeulda】
thao túng
나 죽었소 하다
【na jugeotso hada】
coi như chết
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm

Chi tiết từ

쥐었다 폈다 하다 / jwieotda pyeotda hada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tự tung tự tác
어떤 일이나 사람을 자기 마음대로 다루다.
Điều khiển người hay việc gì đó theo ý muốn của mình.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쥐었다 폈다 하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới