한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쥐었다 폈다 하다
[ jwieotda pyeotda hada ]
tự tung tự tác
Các từ gợi ý
쥐다
【jwida】
nắm lại
쥐
【jwi】
chuột
늦었다
【neudeotda】
Bây giờ muộn rồi.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
갈마쥐다
【galmajwida】
Chuyển sang tay khách.
들었다 놓다
【deureotda nota】
vang dội, rung chuyển
간에 붙었다 쓸개에 붙었다 하다
【gane budeotda sseulgaee budeotda hada】
(lúc dính vào gan lúc dính qua mật), gió chiều nào xuôi theo chiều ấy
감아쥐다
【gamajwida】
túm chặt, ôm chặt
잘생겼다
【jalsaenggyeotda】
(남자) Đẹp trai quá.
-었겠다
【-eotgetda】
Chỉ sự dự đoán, ước tính, chắc là, chắc.
쥐고 흔들다
【jwigo heundeulda】
thao túng
나 죽었소 하다
【na jugeotso hada】
coi như chết
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm
Chi tiết từ
쥐었다 폈다 하다 / jwieotda pyeotda hada /
Tự tung tự tác
어떤 일이나 사람을 자기 마음대로 다루다.
Điều khiển người hay việc gì đó theo ý muốn của mình.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nắm rồi thả ra
16:04 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
có sự thay đổi
16:04 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng khi biểu diễn
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý