한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
즈크
[ jeukeu ]
vải dày (vải bông dày), vải bạt.
Chi tiết từ
즈크 / jeukeu /
Vải dày (vải bông dày), vải bạt.
Ví dụ:
즈크신(화)
giày vải bạt.
Từ liên quan:
치설 혁대 추재 철채 동개 생칠 항라 백랍 탁잔 만생 옥배 소옥 생목 추백 모필 능직 누거 홍엽 금춘 증병
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Từ lóng cho cái gì đó thú vị
19:02 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Sắc thái hài hước
19:02 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Dùng trong trò chuyện thân mật
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý