JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

즉
[ jeuk ]
tức, tức là

Các từ gợi ý

즉각적
【jeukkkakjjeok】
mang tính tức thì
이런즉
【ireonjeuk】
thế này thì...
즉답
【jeukttap】
sự trả lời luôn, trả lời ngay tại chỗ.
즉결
【jeukkkyeol】
sự quyết định tức thì, việc xử lý tại chỗ
즉시
【jeukssi】
tức thì, lập tức
즉단
【jeukttan】
Quyết định ngay tại chỗ.
즉각
【jeukkkak】
tức khắc, tức thì
즉결하다
【jeukkkyeolhada】
quyết định tức thì, xử lý tại chỗ
즉석요리
【jeuksseongnyori】
sự chế biến tại chỗ, món ăn chế biến tại chỗ, món ăn nhanh
즉석
【jeuksseok】
tại chỗ
즉결되다
【jeukkkyeoldoeda || jeukkkyeoldweda】
được quyết tại chỗ, bị xử tại chỗ
즉사
【jeukssa】
sự chết tươi, cái chết tức thì
즉사하다
【jeukssahada】
chết tươi, chết tức thì

Chi tiết từ

즉 / jeuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Tức, tức là
다시 말하면, 바꾸어 말하면.
Nếu nói lại, nếu nói cách khác.
icon Jaemy dictionary
Tức là
바로 다름 아닌.
Không phải là cái gì khác.

Từ đồng nghĩa:

곧

Từ liên quan:

이다 또한 혹은 특히 가령 만약 인데 다만 또는 은 반면 이며 이때 이고 는 만일 사실 한편 대신 그리고

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

즉ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới