한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
즉
[ jeuk ]
tức, tức là
Các từ gợi ý
즉각적
【jeukkkakjjeok】
mang tính tức thì
이런즉
【ireonjeuk】
thế này thì...
즉답
【jeukttap】
sự trả lời luôn, trả lời ngay tại chỗ.
즉결
【jeukkkyeol】
sự quyết định tức thì, việc xử lý tại chỗ
즉시
【jeukssi】
tức thì, lập tức
즉단
【jeukttan】
Quyết định ngay tại chỗ.
즉각
【jeukkkak】
tức khắc, tức thì
즉결하다
【jeukkkyeolhada】
quyết định tức thì, xử lý tại chỗ
즉석요리
【jeuksseongnyori】
sự chế biến tại chỗ, món ăn chế biến tại chỗ, món ăn nhanh
즉석
【jeuksseok】
tại chỗ
즉결되다
【jeukkkyeoldoeda || jeukkkyeoldweda】
được quyết tại chỗ, bị xử tại chỗ
즉사
【jeukssa】
sự chết tươi, cái chết tức thì
즉사하다
【jeukssahada】
chết tươi, chết tức thì
Chi tiết từ
즉 / jeuk /
trạng từ

Tức, tức là
다시 말하면, 바꾸어 말하면.
Nếu nói lại, nếu nói cách khác.
Tức là
바로 다름 아닌.
Không phải là cái gì khác.
Từ đồng nghĩa:
곧
Từ liên quan:
이다 또한 혹은 특히 가령 만약 인데 다만 또는 은 반면 이며 이때 이고 는 만일 사실 한편 대신 그리고
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tức là
17:15 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
có nghĩa là
17:15 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
dùng để giải thích hoặc định nghĩa
17:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý