한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
즐거워
[ jeulgeowo ]
Rất vui.
Các từ gợi ý
즐거워하다
【jeulgeowohada】
vui vẻ, hứng khởi
Chi tiết từ
즐거워 / jeulgeowo /
Rất vui.
Từ liên quan:
우울해
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vui vẻ
15:17 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
hạnh phúc
15:17 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường diễn tả cảm xúc tích cực
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý