한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
즙액
[ jeubaek ]
Nước ép, nước trong trái cây.
Chi tiết từ
즙액 / jeubaek /
danh từ

Nước ép, nước trong trái cây.
Ví dụ:
즙액이 많은[없는]
nhiều [không có] nước.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước ép
15:09 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
chất lỏng từ trái cây
15:09 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong nấu ăn
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý