한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
증량
[ jeungnyang ]
Tăng thêm số lượng, tăng số lượng.
Chi tiết từ
증량 / jeungnyang /
danh từ
Tăng thêm số lượng, tăng số lượng.
Từ liên quan:
투여 감량 외용 지혈제 식간 갈근 황체 전혈 심기능
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tăng lượng
18:14 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
gia tăng số lượng
18:14 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 量 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý