한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
증배
[ jeungbae ]
(배당) tăng thêm (tiền chia lời lãi)
Chi tiết từ
증배 / jeungbae /
(배당) tăng thêm (tiền chia lời lãi)
(배급) tăng thêm (phần chia, phần phân phối).
증배하다 tăng thêm số phân phối (phần chia cho mọi người).
Từ liên quan:
응집제 등온식 감속재 침탄 축합 분획 탈염 분자체 알돌 핵변환 탈질 이온빔 건류 동특성 억제물질 감손 방사화학 광전기 퀜칭 증압
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tăng và giảm
19:31 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
thay đổi
19:31 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong tài chính
19:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý