JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

증배
[ jeungbae ]
(배당) tăng thêm (tiền chia lời lãi)

Chi tiết từ

증배 / jeungbae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(배당) tăng thêm (tiền chia lời lãi)
icon Jaemy dictionary
(배급) tăng thêm (phần chia, phần phân phối).
icon Jaemy dictionary
증배하다 tăng thêm số phân phối (phần chia cho mọi người).

Từ liên quan:

응집제 등온식 감속재 침탄 축합 분획 탈염 분자체 알돌 핵변환 탈질 이온빔 건류 동특성 억제물질 감손 방사화학 광전기 퀜칭 증압

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

증배ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới