JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

증차
[ jeungcha ]
Tăng chuyến <tàu xe>.

Chi tiết từ

증차 / jeungcha /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tăng chuyến <tàu xe>.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

철도청은 설날 연휴동안 열차를 증차 할 예정이다

tổng cục đường sắt dự tính sẽ tăng số lượng chuyến tàu vào ngày nghỉ tết.

Từ liên quan:

감차 혼잡도 증회 증결 승합 대절 합승 과적 운행 탁송 배차 차량 특소세 증편 화물차 할증 교통난 콜밴 피복비 손실금

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

증차ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới