한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지
[ ji ]
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
Các từ gợi ý
그렇지
【geureochi】
đúng rồi, có thế chứ
지아비
【jiabi】
bố bọn trẻ, cha của các con
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
이지
【iji】
lý trí
늪지
【neupjji】
vùng đầm lầy
후배지
【hubaeji】
nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
프린트지
【peurinteuji】
giấy photocopy
-ㄴ지
【-ㄴji】
nên
농지거리하다
【nongjjigeorihada】
cười cợt
국유지
【gugyuji】
đất quốc hữu, đất nhà nước
덤받이
【deombaji】
con của người vợ thứ hai.
설맞이
【seolmaji】
seolmaji; việc đón Tết
십이지
【sibiji】
Thập nhị chi
선화지
【seonhwaji】
giấy tái chế.
-지
【-ji】
giấy
Xem thêm
Chi tiết từ
지 / ji /
danh từ phụ thuộc
Đến nay đã được ~, đến giờ được ~
어떤 일이 일어났던 때부터 지금까지의 동안을 나타내는 말.
Từ thể hiện khoảng thời gian từ khi việc gì nào xảy ra cho đến bây giờ.
(동안) [문법] chỉ hành động xảy ra đã được thời gian bao lâu (danh từ phụ thuộc chỉ thời gian).
Ví dụ:
떠난 지 두 시간
bỏ đi (rời khỏi) đã được 2 tiếng.
Từ liên quan:
지가 호다 겠 얼마 볼라 승룡
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
địa điểm
18:29 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
nơi chốn
18:29 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong chỉ dẫn
18:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý