JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지
[ ji ]
đến nay đã được ~, đến giờ được ~

Các từ gợi ý

그렇지
【geureochi】
đúng rồi, có thế chứ
지아비
【jiabi】
bố bọn trẻ, cha của các con
심지
【simji】
bấc, tim (đèn, nến)
이지
【iji】
lý trí
늪지
【neupjji】
vùng đầm lầy
후배지
【hubaeji】
nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông).
프린트지
【peurinteuji】
giấy photocopy
-ㄴ지
【-ㄴji】
nên
농지거리하다
【nongjjigeorihada】
cười cợt
국유지
【gugyuji】
đất quốc hữu, đất nhà nước
덤받이
【deombaji】
con của người vợ thứ hai.
설맞이
【seolmaji】
seolmaji; việc đón Tết
십이지
【sibiji】
Thập nhị chi
선화지
【seonhwaji】
giấy tái chế.
-지
【-ji】
giấy
Xem thêm

Chi tiết từ

지 / ji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Đến nay đã được ~, đến giờ được ~
어떤 일이 일어났던 때부터 지금까지의 동안을 나타내는 말.
Từ thể hiện khoảng thời gian từ khi việc gì nào xảy ra cho đến bây giờ.
icon Jaemy dictionary
(동안) [문법] chỉ hành động xảy ra đã được thời gian bao lâu (danh từ phụ thuộc chỉ thời gian).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

떠난 지 두 시간

bỏ đi (rời khỏi) đã được 2 tiếng.

Từ liên quan:

지가 호다 겠 얼마 볼라 승룡

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới