JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지급되다
[ jigeupttoeda || jigeupttweda ]
được chi trả, được cấp

Các từ gợi ý

되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
지급
【jigeup】
khẩn, gấp.
지급
【jigeup】
việc chi trả
지급하다
【jigeupada】
chi trả, cấp
분할지급
【bunhaljigeup】
Trả bằng nhiều lần, trả góp.
지급기
【jigeupkki】
kì hạn chi trả
현금자동지급기
【hyeongeumjadongjigeupgi】
ATM
현금 자동 지급기
【hyeongeum jadong jigeupgi】
máy rút tiền tự động
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm

Chi tiết từ

지급되다 / jigeupttoeda || jigeupttweda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Được chi trả, được cấp
돈이나 물건이 정해진 만큼 내어지다.
Tiền hay hàng được trả như đã định.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지급되다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới