한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지급되다
[ jigeupttoeda || jigeupttweda ]
được chi trả, được cấp
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
지급
【jigeup】
khẩn, gấp.
지급
【jigeup】
việc chi trả
지급하다
【jigeupada】
chi trả, cấp
분할지급
【bunhaljigeup】
Trả bằng nhiều lần, trả góp.
지급기
【jigeupkki】
kì hạn chi trả
현금자동지급기
【hyeongeumjadongjigeupgi】
ATM
현금 자동 지급기
【hyeongeum jadong jigeupgi】
máy rút tiền tự động
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
Xem thêm
Chi tiết từ
지급되다 / jigeupttoeda || jigeupttweda /
động từ
Được chi trả, được cấp
돈이나 물건이 정해진 만큼 내어지다.
Tiền hay hàng được trả như đã định.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được cấp phát
16:29 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nhận tiền hoặc tài sản
16:29 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tài chính
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý