한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지나가다
[ jinagada ]
đi qua, qua
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지나간
【jinagan】
đã qua
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
지나가다 / jinagada /
động từ








Đi qua, qua
시간이 가서 어떤 시기가 끝나다.
Thời kì nào đó kết thúc vì hết thời gian.
Qua
어떤 일이나 사건이 끝나다.
Công việc hay sự kiện nào đó kết thúc.
Lướt qua, thoảng qua, thoáng qua
말을 특별한 의미 없이 하다.
Nói một cách không có ý nghĩa đặc biệt.
Bỏ qua
어떤 일을 문제로 만들지 않다.
Không làm cho việc nào đó thành vấn đề.
Đi qua
어떤 곳을 통과하여 가다.
Đi xuyên qua chỗ nào đó.
Đi ngang qua
어떤 대상의 주위를 지나쳐 가다.
Đi lướt qua xung quanh đối tượng nào đó.
Qua, tạnh; ngừng
바람이 불거나 비가 오다가 그치다.
Gió ngừng thổi hay mưa ngừng rơi.
Thoáng qua
어떤 표정이나 생각 등이 갑자기 나타났다가 사라지다.
Vẻ mặt hay suy nghĩ... nào đó bỗng nhiên xuất hiện và biến mất.
Bỏ quên, bỏ sót
어떤 일을 하지 않고 넘어가다.
Không làm việc nào đó và bỏ qua.
(통과) đi qua, vượt qua.
Ví dụ:
문 앞을 지나가다
đi qua cửa.
(경과)
Từ đồng nghĩa:
지나다
Từ liên quan:
지나다 둘러보다 지나다니다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đi qua
15:18 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Diễn ra nhanh chóng
15:18 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Sử dụng trong giao thông
15:18 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý