JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지나다
[ jinada ]
qua, trôi qua

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지나
【jina】
China, tên gọi khác của Trung Quốc.
진압하다
【jinapada】
trấn áp, đàn áp
지나서
【jinaseo】
sau
지난
【jinan】
vừa qua, trước.
지난
【jinan】
quá khó khăn, nan giải (khó đến mức không xử lý được và phải trì hoãn lại).
지날결
【jinalkkyeol】
trên đường đi qua, khi đi qua.
지난주
【jinanju】
tuần trước, tuần rồi
지난번
【jinanbeon】
lần trước
지나는 말로
【jinaneun malro】
lời nói thoáng qua
중년을 지난
【jungnyeoneul jinan】
cao tuổi
Xem thêm

Chi tiết từ

지나다 / jinada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Qua, trôi qua
시간이 흘러 그 시기에서 벗어나다.
Thời gian trôi qua và ra khỏi thời kì đó.
icon Jaemy dictionary
Quá, vượt quá
일정한 한도나 정도에 벗어나다.
Ra khỏi mức độ hay hạn mức nhất định.
icon Jaemy dictionary
Qua, đi qua
어떤 곳을 거쳐 가거나 오거나 하다.
Đến hoặc đi thông qua nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Trải qua
어떤 시기나 한도를 넘다.
Vượt qua hạn độ hay thời kì nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bỏ qua
어떤 일을 그냥 넘겨 버리다.
Cứ bỏ qua việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Vượt qua
어떤 상태나 정도를 넘어서다.
Vượt qua mức độ hay trạng thái nào đó.
icon Jaemy dictionary
(기한이) qua, quá (kỳ hạn).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기한이 지났다

đã quá hạn.

icon Jaemy dictionary
(통과) đi qua, vượt qua.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

숲 속을 지나다

vượt qua rừng.

icon Jaemy dictionary
(경과) đã qua, đã trải qua.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시간이 지남에 따라

theo như thời gian trôi qua.

icon Jaemy dictionary

10년이 지나

qua 10 năm

icon Jaemy dictionary

지난 일

việc đã qua

Từ đồng nghĩa:

지나가다

Từ liên quan:

둘러보다 걷다 거닐다 걸어가다 건너다 배회하다 서성이다 돌아다니다 구경하다 기웃거리다 지나다니다 헤매다 따라가다 이동하다 지나가다 지나 돌다 가다가 감상하다 여행하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지나다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới