한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지나다
[ jinada ]
qua, trôi qua
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지나
【jina】
China, tên gọi khác của Trung Quốc.
진압하다
【jinapada】
trấn áp, đàn áp
지나서
【jinaseo】
sau
지난
【jinan】
vừa qua, trước.
지난
【jinan】
quá khó khăn, nan giải (khó đến mức không xử lý được và phải trì hoãn lại).
지날결
【jinalkkyeol】
trên đường đi qua, khi đi qua.
지난주
【jinanju】
tuần trước, tuần rồi
지난번
【jinanbeon】
lần trước
지나는 말로
【jinaneun malro】
lời nói thoáng qua
중년을 지난
【jungnyeoneul jinan】
cao tuổi
Xem thêm
Chi tiết từ
지나다 / jinada /
động từ





Qua, trôi qua
시간이 흘러 그 시기에서 벗어나다.
Thời gian trôi qua và ra khỏi thời kì đó.
Quá, vượt quá
일정한 한도나 정도에 벗어나다.
Ra khỏi mức độ hay hạn mức nhất định.
Qua, đi qua
어떤 곳을 거쳐 가거나 오거나 하다.
Đến hoặc đi thông qua nơi nào đó.
Trải qua
어떤 시기나 한도를 넘다.
Vượt qua hạn độ hay thời kì nào đó.
Bỏ qua
어떤 일을 그냥 넘겨 버리다.
Cứ bỏ qua việc nào đó.
Vượt qua
어떤 상태나 정도를 넘어서다.
Vượt qua mức độ hay trạng thái nào đó.
(기한이) qua, quá (kỳ hạn).
Ví dụ:
기한이 지났다
đã quá hạn.
(통과) đi qua, vượt qua.
Ví dụ:
숲 속을 지나다
vượt qua rừng.
(경과) đã qua, đã trải qua.
Ví dụ:
시간이 지남에 따라
theo như thời gian trôi qua.
10년이 지나
qua 10 năm
지난 일
việc đã qua
Từ đồng nghĩa:
지나가다
Từ liên quan:
둘러보다 걷다 거닐다 걸어가다 건너다 배회하다 서성이다 돌아다니다 구경하다 기웃거리다 지나다니다 헤매다 따라가다 이동하다 지나가다 지나 돌다 가다가 감상하다 여행하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trôi qua
17:37 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Đi qua một nơi
17:37 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh thời gian
17:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý