한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지내다
[ jinaeda ]
trải qua
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
지어내다
【jieonaeda || jiyeonaeda】
thêu dệt
죽어지내다
【jugeojinaeda】
sống như đã chết, sống mà phải khúm núm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
진애
【jinae】
cát bụi
지내듣다
【jinaedeuttta】
nghe qua, nghe thoáng (nghe mà không để ý).
지내보다
【jinaeboda】
kết bạn với nhau (ở với nhau), sống qua, trải qua (công việc, cuộc sống).
좋아지내다
【joajinaeda】
Chơi với nhau tốt, quan hệ tốt, sống tốt.
쥐여지내다
【jwiyeojinaeda】
bị đè nén, bị kìm kẹp.
물려지내다
【mulryeojinaeda】
bị khống chế.
고사를 지내다
【gosareul jinaeda】
khẩn cầu
사람은 지내봐야 안다
【sarameun jinaebwaya anda】
(phải trải qua mới biết được con người), sống lâu mới biết đêm dài
Xem thêm
Chi tiết từ
지내다 / jinaeda /
động từ




Trải qua
어떠한 정도나 상태로 생활하거나 살아가다.
Sống hay sinh hoạt theo một trạng thái hay mức độ nào đó.
Trải qua
다른 사람과 일정한 관계를 유지하며 생활하거나 살아가다.
Sống hay sinh hoạt duy trì mối quan hệ nhất định với người khác.
Nắm giữ
어떠한 지위나 직책을 맡아 일하다.
Đảm nhận và làm một trách nhiệm hay chức vụ nào đó.
Tiến hành, tổ chức
결혼이나 제사 등의 행사나 의식을 치르다.
Tiến hành một sự kiện hay nghi thức chẳng hạn như lễ kết hôn hay lễ cúng bái.
Trải qua
일정한 기간을 보내다.
Trải qua khoảng thời gian nhất định.
(세월을) trải qua (trong một khoảng thời gian nhất định)
(생활) sống.
Ví dụ:
행복하게 지내다
sống một cách hạnh phúc.
독서로 지내다
sống với (dành thời gian cho) việc đọc sách
(치름) làm, tổ chức, tham gia vào làm (lễ hội hay lễ như đám ma, đám cưới, sinh nhật).
Ví dụ:
장사를 지내다
làm đám ma.
(겪다) trải qua, từng làm qua (nghề nghiệp hay chức vị nào đó).
Ví dụ:
형사(刑事)를 지낸 사람
người từng làm cảnh sát hình sự.
Từ liên quan:
보내다 쉬다 묵다 생활하다 머물다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sống, trải qua thời gian
19:13 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
Dành thời gian cho ai đó
19:13 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
Thường dùng để hỏi thăm
19:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý