JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지내다
[ jinaeda ]
trải qua

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
지어내다
【jieonaeda || jiyeonaeda】
thêu dệt
죽어지내다
【jugeojinaeda】
sống như đã chết, sống mà phải khúm núm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
진애
【jinae】
cát bụi
지내듣다
【jinaedeuttta】
nghe qua, nghe thoáng (nghe mà không để ý).
지내보다
【jinaeboda】
kết bạn với nhau (ở với nhau), sống qua, trải qua (công việc, cuộc sống).
좋아지내다
【joajinaeda】
Chơi với nhau tốt, quan hệ tốt, sống tốt.
쥐여지내다
【jwiyeojinaeda】
bị đè nén, bị kìm kẹp.
물려지내다
【mulryeojinaeda】
bị khống chế.
고사를 지내다
【gosareul jinaeda】
khẩn cầu
사람은 지내봐야 안다
【sarameun jinaebwaya anda】
(phải trải qua mới biết được con người), sống lâu mới biết đêm dài
Xem thêm

Chi tiết từ

지내다 / jinaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trải qua
어떠한 정도나 상태로 생활하거나 살아가다.
Sống hay sinh hoạt theo một trạng thái hay mức độ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Trải qua
다른 사람과 일정한 관계를 유지하며 생활하거나 살아가다.
Sống hay sinh hoạt duy trì mối quan hệ nhất định với người khác.
icon Jaemy dictionary
Nắm giữ
어떠한 지위나 직책을 맡아 일하다.
Đảm nhận và làm một trách nhiệm hay chức vụ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tiến hành, tổ chức
결혼이나 제사 등의 행사나 의식을 치르다.
Tiến hành một sự kiện hay nghi thức chẳng hạn như lễ kết hôn hay lễ cúng bái.
icon Jaemy dictionary
Trải qua
일정한 기간을 보내다.
Trải qua khoảng thời gian nhất định.
icon Jaemy dictionary
(세월을) trải qua (trong một khoảng thời gian nhất định)
icon Jaemy dictionary
(생활) sống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

행복하게 지내다

sống một cách hạnh phúc.

icon Jaemy dictionary

독서로 지내다

sống với (dành thời gian cho) việc đọc sách

icon Jaemy dictionary
(치름) làm, tổ chức, tham gia vào làm (lễ hội hay lễ như đám ma, đám cưới, sinh nhật).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

장사를 지내다

làm đám ma.

icon Jaemy dictionary
(겪다) trải qua, từng làm qua (nghề nghiệp hay chức vị nào đó).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

형사(刑事)를 지낸 사람

người từng làm cảnh sát hình sự.

Từ liên quan:

보내다 쉬다 묵다 생활하다 머물다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지내다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới