JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지느러미
[ jineureomi ]
vây

Chi tiết từ

지느러미 / jineureomi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vây
물고기나 물에 사는 동물이 물속에서 몸의 균형을 유지하거나 헤엄치는 데 쓰는 기관.
Cơ quan của cá hay động vật sống trong nước, dùng khi bơi hay giữ cân bằng cơ thể trong nước.
icon Jaemy dictionary
Vây (của cá hay động vật sống dưới nước).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

등 [가슴, 꼬리] 지느러미

vây lưng [ngực, đuôi].

Từ liên quan:

꼬리지느러미 등지느러미 배지느러미 가슴지느러미 뒷다리 뒷지느러미 꼬리 빨판

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지느러미ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới