한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지느러미
[ jineureomi ]
vây
Chi tiết từ
지느러미 / jineureomi /
danh từ
Vây
물고기나 물에 사는 동물이 물속에서 몸의 균형을 유지하거나 헤엄치는 데 쓰는 기관.
Cơ quan của cá hay động vật sống trong nước, dùng khi bơi hay giữ cân bằng cơ thể trong nước.
Vây (của cá hay động vật sống dưới nước).
Ví dụ:
등 [가슴, 꼬리] 지느러미
vây lưng [ngực, đuôi].
Từ liên quan:
꼬리지느러미 등지느러미 배지느러미 가슴지느러미 뒷다리 뒷지느러미 꼬리 빨판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vây cá
18:49 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
phần phụ giúp bơi
18:49 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
quan trọng trong sinh thái biển
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý