한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지당
[ jidang ]
vô cùng hiển nhiên, hoàn toàn đúng.
Các từ gợi ý
지당하다
【jidanghada】
rất đúng, vô cùng xác đáng
지당하다
【jidanghada】
Hoàn toàn đúng.
저지당하다
【jeojidanghada】
bị cản trở
Chi tiết từ
지당 / jidang /
Vô cùng hiển nhiên, hoàn toàn đúng.
Từ liên quan:
불로문 포루 묘우 각루 누문 석단 석교 능라 필댐 흙댐 절골 축대 신선봉 선당 중촌 망산 누거 송백 목교 노적봉
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hợp lý
16:17 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
đúng đắn
16:17 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thể hiện sự thông minh
16:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 當 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý