한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지리다
[ jirida ]
đi són, són ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
지리적
【jirijeok】
mang tính địa lý
간질이다
【ganjirida】
làm nhột, thọc lét
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지리
【jiri】
địa lí
지리
【jiri】
địa lợi.
지리멸렬
【jirimyeolryeol】
sự rời rạc, sự lộn xộn
지리부도
【jiribudo】
phụ lục bản đồ địa lý
지리산
【jirisan】
jirisan; núi Jiri, núi Trí Dị
풍수지리
【pungsujiri】
phong thuỷ địa lý
지리학
【jirihak】
địa lí học
지리멸렬하다
【jirimyeolryeolhada】
rời rạc, lộn xộn
Xem thêm
Chi tiết từ
지리다 / jirida /
động từ
Đi són, són ra
똥이나 오줌을 참지 못하고 조금 싸다.
Không nhịn được tiểu tiện hoặc đại tiện và đi ra một chút.
tính từ
Khai
냄새나 맛이 오줌과 같다.
Mùi hoặc vị giống như nước tiểu.
(냄새가) khai (mùi khai của nước tiểu).
(오줌똥을) vãi, són (phân, nước tiểu)
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nấu nhừ
16:33 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
nấu lâu
16:33 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng cho món ăn
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý