JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지리다
[ jirida ]
đi són, són ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
지리적
【jirijeok】
mang tính địa lý
간질이다
【ganjirida】
làm nhột, thọc lét
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지리
【jiri】
địa lí
지리
【jiri】
địa lợi.
지리멸렬
【jirimyeolryeol】
sự rời rạc, sự lộn xộn
지리부도
【jiribudo】
phụ lục bản đồ địa lý
지리산
【jirisan】
jirisan; núi Jiri, núi Trí Dị
풍수지리
【pungsujiri】
phong thuỷ địa lý
지리학
【jirihak】
địa lí học
지리멸렬하다
【jirimyeolryeolhada】
rời rạc, lộn xộn
Xem thêm

Chi tiết từ

지리다 / jirida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi són, són ra
똥이나 오줌을 참지 못하고 조금 싸다.
Không nhịn được tiểu tiện hoặc đại tiện và đi ra một chút.
tính từ
icon Jaemy dictionary
Khai
냄새나 맛이 오줌과 같다.
Mùi hoặc vị giống như nước tiểu.
icon Jaemy dictionary
(냄새가) khai (mùi khai của nước tiểu).
icon Jaemy dictionary
(오줌똥을) vãi, són (phân, nước tiểu)

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới