한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지배당하다
[ jibaedanghada ]
bị chi phối, bị dẫn dắt, bị thống trị, bị cai trị
Các từ gợi ý
지배적
【jibaejeok】
mang tính cai trị, mang tính thống trị
지배
【jibae】
sự cai trị, sự thống lĩnh, sự thống trị
지배하다
【jibaehada】
chi phối, điều khiển, thống trị, thống lĩnh
지배되다
【jibaedoeda || jibaedweda】
bị cai trị, bị thống lĩnh, bị thống trị
지배력
【jibaeryeok】
sức mạnh thống trị, sức cai trị
지배층
【jibaecheung】
tầng lớp thống trị, tầng lớp cai trị, tầng lớp lãnh đạo
지배자
【jibaeja】
người thống trị, người cai trị, người thống lĩnh
피지배
【pijibae】
sự bị trị, sự bị thống lĩnh, sự bị thống trị
당하다
【danghada】
(사리에) chạm trán, đương đầu với.
당하다
【danghada】
bị, bị thiệt hại, bị lừa
피지배층
【pijibaecheung】
tầng lớp bị trị, tầng lớp bị thống lĩnh, tầng lớp bị thống trị
부지배인
【bujibaein】
Người phó quản lý.
총지배인
【chongjibaein】
tổng quản lý.
도난당하다
【donandanghada】
bị trộm
유린당하다
【yurindanghada】
bị chà đạp, bị bóp nghẹt
Xem thêm
Chi tiết từ
지배당하다 / jibaedanghada /
động từ

Bị chi phối, bị dẫn dắt, bị thống trị, bị cai trị
어떤 사람이나 집단이 남의 뜻대로 복종하여 다스려지다.
Con người hay tập thể nào đó phục tùng và bị cai quản theo ý của người khác.
Bị chi phối, bị lệ thuộc
사람이나 집단의 생각이나 행동이 어떤 요소에 의해 크게 영향을 받게 되다.
Suy nghĩ hay hành động của con người hay tập thể chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị chi phối
19:26 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
bị kiểm soát
19:26 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
bị thống trị
19:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 當 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý