JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지분대다
[ jibundaeda ]
chọc ghẹo, chòng ghẹo

Các từ gợi ý

대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
지분
【jibun】
phấn sáp.
지분
【jibun】
phần sở hữu, phần đóng góp
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
전봇대
【jeonbottae || jeonbotttae】
cột điện
깃대
【gittae || gitttae】
cột cờ
장대
【jangttae】
sào
줏대
【juttae || jutttae】
lập trường, chính kiến
총대
【chongttae】
thân súng
대
【dae】
(군인의) đoàn, toán, bọn, quân đoàn, đội
대
【dae】
đại học
Xem thêm

Chi tiết từ

지분대다 / jibundaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chọc ghẹo, chòng ghẹo
짓궂은 말이나 행동 등으로 다른 사람을 자꾸 귀찮게 하다.
Liên tục làm phiền người khác bằng lời nói hay hành động nghịch ngợm.

Từ đồng nghĩa:

지분지분하다 지분거리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지분대다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới