한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지분대다
[ jibundaeda ]
chọc ghẹo, chòng ghẹo
Các từ gợi ý
대다
【daeda】
đến, tới
대
【dae】
cây tre, tre
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
대
【dae】
đời
대
【dae】
chiếc
지분
【jibun】
phấn sáp.
지분
【jibun】
phần sở hữu, phần đóng góp
운전대
【unjeonttae】
tay lái, vô lăng
전봇대
【jeonbottae || jeonbotttae】
cột điện
깃대
【gittae || gitttae】
cột cờ
장대
【jangttae】
sào
줏대
【juttae || jutttae】
lập trường, chính kiến
총대
【chongttae】
thân súng
대
【dae】
(군인의) đoàn, toán, bọn, quân đoàn, đội
대
【dae】
đại học
Xem thêm
Chi tiết từ
지분대다 / jibundaeda /
động từ
Chọc ghẹo, chòng ghẹo
짓궂은 말이나 행동 등으로 다른 사람을 자꾸 귀찮게 하다.
Liên tục làm phiền người khác bằng lời nói hay hành động nghịch ngợm.
Từ đồng nghĩa:
지분지분하다 지분거리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chia sẻ cổ phần
17:39 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
đầu tư vào doanh nghiệp
17:39 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
17:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý