한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지온
[ jion ]
Nhiệt độ trái đất.
Chi tiết từ
지온 / jion /
danh từ
Nhiệt độ trái đất.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhiệt độ
19:25 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
độ nóng
19:25 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong thời tiết
19:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý