한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지위
[ jiwi ]
vị trí xã hội, địa vị xã hội
Các từ gợi ý
명예와 지위
【myeongyewa jiwi】
danh vị
Chi tiết từ
지위 / jiwi /
danh từ

Vị trí xã hội, địa vị xã hội
사회적 신분에 따른 계급이나 위치.
Vị trí hay giai cấp theo thân phận mang tính xã hội.
Vị trí
어떤 사물이 차지하는 자리나 위치.
Vị trí hay chỗ mà một sự vật nào đó chiếm giữ.
Từ liên quan:
신분 재력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vị trí xã hội, địa vị.
15:26 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Chỉ sự quan trọng trong tổ chức.
15:26 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh công việc.
15:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý