JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지위
[ jiwi ]
vị trí xã hội, địa vị xã hội

Các từ gợi ý

명예와 지위
【myeongyewa jiwi】
danh vị

Chi tiết từ

지위 / jiwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vị trí xã hội, địa vị xã hội
사회적 신분에 따른 계급이나 위치.
Vị trí hay giai cấp theo thân phận mang tính xã hội.
icon Jaemy dictionary
Vị trí
어떤 사물이 차지하는 자리나 위치.
Vị trí hay chỗ mà một sự vật nào đó chiếm giữ.

Từ liên quan:

신분 재력

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới