한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지저분하다
[ jijeobunhada ]
bừa bộn, lộn xộn
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
지저분한
【jijeobunhan】
bẩn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
지저분하다 / jijeobunhada /
tính từ


Bừa bộn, lộn xộn
어떤 곳이 정리되어 있지 않아서 어수선하다.
Một nơi nào đó không được dọn dẹp ngăn nắp nên lộn xộn.
Dơ bẩn, lượm thượm
깨끗하지 않고 보기 싫게 더럽다.
Không sạch sẽ mà dơ bẩn khó coi.
Khiếm nhã, sổ sàng, thiếu đứng đắn
말이나 태도나 행동이 추잡하다.
Lời nói, thái độ hay hành động khiếm nhã.
Bừa bãi, bẩn thỉu
(난잡) loạn tạp, lộn xộn.
Ví dụ:
지저분한 거리
con đường bẩn thỉu.
Từ liên quan:
깔끔하다 더럽다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bừa bộn, lộn xộn
16:59 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
bẩn thỉu, không gọn gàng
16:59 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
dùng để chỉ không gian sống
16:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý