JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지저분하다
[ jijeobunhada ]
bừa bộn, lộn xộn

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
지저분한
【jijeobunhan】
bẩn
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm

Chi tiết từ

지저분하다 / jijeobunhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Bừa bộn, lộn xộn
어떤 곳이 정리되어 있지 않아서 어수선하다.
Một nơi nào đó không được dọn dẹp ngăn nắp nên lộn xộn.
icon Jaemy dictionary
Dơ bẩn, lượm thượm
깨끗하지 않고 보기 싫게 더럽다.
Không sạch sẽ mà dơ bẩn khó coi.
icon Jaemy dictionary
Khiếm nhã, sổ sàng, thiếu đứng đắn
말이나 태도나 행동이 추잡하다.
Lời nói, thái độ hay hành động khiếm nhã.
icon Jaemy dictionary
Bừa bãi, bẩn thỉu
icon Jaemy dictionary
(난잡) loạn tạp, lộn xộn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

지저분한 거리

con đường bẩn thỉu.

Từ liên quan:

깔끔하다 더럽다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지저분하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới