한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지지고 볶다
[ jijigo bokda ]
xào nấu
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
볶다
【boktta】
xào
지지
【jiji】
sự ủng hộ
지지다
【jijida】
đun xâm xấp, nấu
볶음
【bokkeum】
(sự) xào
움직이다
【umjigida】
động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
지지
【jiji】
cái bẩn, í ẹ
지지
【jiji】
địa chí, sách ghi chép các hiện tượng (điều kiện tự nhiên, văn hóa, xã hội) về mặt địa lý.
지지하다
【jijihada】
tán thành, tán đồng
지지하다
【jijihada】
Vớ vẩn, không quan trọng.
지지자
【jijija】
người tán thành, người tán đồng
지지율
【jijiyul】
tỷ lệ tán thành, tỷ lệ ủng hộ
Xem thêm
Chi tiết từ
지지고 볶다 / jijigo bokda /
Xào nấu
(속된 말로) 사람을 귀찮고 짜증나게 하다.
(cách nói thông tục) Làm cho người ta phiền phức và bực mình.
Xào nấu
(속된 말로) 머리카락을 곱슬곱슬하게 만들다.
(cách nói thông tục) Làm cho tóc xoăn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nấu nướng
19:11 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Làm việc gì đó vội vàng
19:11 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường gặp trong bếp
19:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý