JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지지고 볶다
[ jijigo bokda ]
xào nấu

Các từ gợi ý

고
【go】
ấy, đó
볶다
【boktta】
xào
지지
【jiji】
sự ủng hộ
지지다
【jijida】
đun xâm xấp, nấu
볶음
【bokkeum】
(sự) xào
움직이다
【umjigida】
động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
지지
【jiji】
cái bẩn, í ẹ
지지
【jiji】
địa chí, sách ghi chép các hiện tượng (điều kiện tự nhiên, văn hóa, xã hội) về mặt địa lý.
지지하다
【jijihada】
tán thành, tán đồng
지지하다
【jijihada】
Vớ vẩn, không quan trọng.
지지자
【jijija】
người tán thành, người tán đồng
지지율
【jijiyul】
tỷ lệ tán thành, tỷ lệ ủng hộ
Xem thêm

Chi tiết từ

지지고 볶다 / jijigo bokda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Xào nấu
(속된 말로) 사람을 귀찮고 짜증나게 하다.
(cách nói thông tục) Làm cho người ta phiền phức và bực mình.
icon Jaemy dictionary
Xào nấu
(속된 말로) 머리카락을 곱슬곱슬하게 만들다.
(cách nói thông tục) Làm cho tóc xoăn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지지고 볶다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới