한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지지다
[ jijida ]
đun xâm xấp, nấu
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
지지
【jiji】
sự ủng hộ
움직이다
【umjigida】
động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지지
【jiji】
cái bẩn, í ẹ
지지
【jiji】
địa chí, sách ghi chép các hiện tượng (điều kiện tự nhiên, văn hóa, xã hội) về mặt địa lý.
지지하다
【jijihada】
tán thành, tán đồng
지지하다
【jijihada】
Vớ vẩn, không quan trọng.
지지자
【jijija】
người tán thành, người tán đồng
지지율
【jijiyul】
tỷ lệ tán thành, tỷ lệ ủng hộ
지지대
【jijidae】
cột chống, cột trụ
지지표
【jijipyo】
phiếu tán thành, phiếu tán đồng
Xem thêm
Chi tiết từ
지지다 / jijida /
động từ



Đun xâm xấp, nấu
국물을 조금 붓고 끓여서 익히다.
Làm chín bằng cách cho ít nước dùng (nước lèo) vào và đun lên.
Rán, chiên
달군 프라이팬 등에 기름을 두르고 전 등을 부쳐 익히다.
Rưới dầu ăn vào chảo đã được làm nóng và làm chín thức ăn như bánh bột v.v...
Làm cháy xém
불에 달군 물건을 어떤 것에 대어 조금 타게 하다.
Miết vật đã được nung nóng vào vật nào đó và làm cho hơi cháy.
Chườm
몸 전체나 일부분을 뜨거운 것에 대어 찜질하다.
Áp toàn bộ cơ thể hoặc một phần vào vật nóng để làm cho dễ chịu.
(끓이다) kho, hầm (với một ít nước)
(지짐질) áp chảo, rán với mỡ
(인두 따위) đốt, xông
(머리를) uốn (tóc).
Từ đồng nghĩa:
부치다
Từ liên quan:
연대의식 몰표 천심 당파성 종미 야합 작태 꼴값 군불 아랫목 굴종 인색 고립화 기득 과욕 저딴 농의 냉소 떠들다 박약
Từ điển mở
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong nấu ăn
16:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bị cháy
16:35 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Chín hoặc nấu quá
16:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý