JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지지다
[ jijida ]
đun xâm xấp, nấu

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
지지
【jiji】
sự ủng hộ
움직이다
【umjigida】
động đậy, cựa quậy, nhúc nhích
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
지지
【jiji】
cái bẩn, í ẹ
지지
【jiji】
địa chí, sách ghi chép các hiện tượng (điều kiện tự nhiên, văn hóa, xã hội) về mặt địa lý.
지지하다
【jijihada】
tán thành, tán đồng
지지하다
【jijihada】
Vớ vẩn, không quan trọng.
지지자
【jijija】
người tán thành, người tán đồng
지지율
【jijiyul】
tỷ lệ tán thành, tỷ lệ ủng hộ
지지대
【jijidae】
cột chống, cột trụ
지지표
【jijipyo】
phiếu tán thành, phiếu tán đồng
Xem thêm

Chi tiết từ

지지다 / jijida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đun xâm xấp, nấu
국물을 조금 붓고 끓여서 익히다.
Làm chín bằng cách cho ít nước dùng (nước lèo) vào và đun lên.
icon Jaemy dictionary
Rán, chiên
달군 프라이팬 등에 기름을 두르고 전 등을 부쳐 익히다.
Rưới dầu ăn vào chảo đã được làm nóng và làm chín thức ăn như bánh bột v.v...
icon Jaemy dictionary
Làm cháy xém
불에 달군 물건을 어떤 것에 대어 조금 타게 하다.
Miết vật đã được nung nóng vào vật nào đó và làm cho hơi cháy.
icon Jaemy dictionary
Chườm
몸 전체나 일부분을 뜨거운 것에 대어 찜질하다.
Áp toàn bộ cơ thể hoặc một phần vào vật nóng để làm cho dễ chịu.
icon Jaemy dictionary
(끓이다) kho, hầm (với một ít nước)
icon Jaemy dictionary
(지짐질) áp chảo, rán với mỡ
icon Jaemy dictionary
(인두 따위) đốt, xông
icon Jaemy dictionary
(머리를) uốn (tóc).

Từ đồng nghĩa:

부치다

Từ liên quan:

연대의식 몰표 천심 당파성 종미 야합 작태 꼴값 군불 아랫목 굴종 인색 고립화 기득 과욕 저딴 농의 냉소 떠들다 박약

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới