한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지체되다
[ jichedoeda || jichedweda ]
bị trì trệ, bị trì hoãn
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
지체
【jiche】
sự trì trệ, sự trì hoãn
지체
【jiche】
dòng dõi.
지체
【jiche】
chân tay và thân, chân tay mình mẩy.
지체하다
【jichehada】
trì trệ, trì hoãn
정신 지체
【jeongsin jiche】
sự chậm phát triển trí tuệ, sự thiểu năng trí tuệ
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
Xem thêm
Chi tiết từ
지체되다 / jichedoeda || jichedweda /
động từ
Bị trì trệ, bị trì hoãn
시간이 늦추어지거나 질질 끌어지다.
Thời gian bị chậm trễ hoặc bị kéo dài.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị trì hoãn
16:53 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Chậm trễ trong công việc
16:53 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong giao thông
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý