한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지칭되다
[ jichingdoeda || jichingdweda ]
được chỉ tên, được chỉ định
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
지칭
【jiching】
sự chỉ tên, sự chỉ định, tên được chỉ định
지칭하다
【jichinghada】
chỉ tên, chỉ định
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
인출되다
【inchuldoeda || inchuldweda】
được lôi ra, được rút ra
Xem thêm
Chi tiết từ
지칭되다 / jichingdoeda || jichingdweda /
động từ
Được chỉ tên, được chỉ định
어떤 대상이 어떤 이름으로 가리켜져 일러지다.
Đối tượng nào đó được chỉ ra bằng tên gọi thế nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
được gọi tên
17:56 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
được chỉ định danh
17:56 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh chính thức
17:56 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý