JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지파
[ jipa ]
chi của dòng họ chính, ngành thứ (trong dòng họ).

Các từ gợi ý

집하
【jipa】
sự tập trung hàng hóa từ các nơi, hàng hóa khắp nơi đổ về.
집합하다
【jipapada】
tập hợp, tụ hợp, tụ họp
집하하다
【jipahada】
thu gom, tập trung
고집하다
【gojipada】
cố chấp
응집하다
【eungjipada】
kết dính, cấu kết, làm cho kết dính, làm cho cấu kết

Chi tiết từ

지파 / jipa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chi của dòng họ chính, ngành thứ (trong dòng họ).

Từ liên quan:

족속 레위 정탐꾼 레위인 성읍 갈렙 모압 미디안 요족 열둘 아낙 호족 샨족 유다 세겔 씨족 족장 이방 놋 토색

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지파ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới