한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지하
[ jiha ]
tầng hầm
Các từ gợi ý
지하상가
【jihasangga】
phố ngầm, phố mua sắm dưới lòng đất
지하철
【jihacheol】
xe điện ngầm, tàu điện ngầm
지하도
【jihado】
đường ngầm, địa đạo
지하자원
【jihajawon】
tài nguyên trong lòng đất
지하수
【jihasu】
nước ngầm
지하실
【jihasil】
phòng ở dưới tầng hầm
일언지하
【ireonjiha】
sự không nói lời thứ hai, sự nói chỉ một lời
지하철역
【jihacheolryeok】
ga xe điện ngầm, ga tàu điện ngầm
지하 차도
【jiha chado】
đường xe dưới đất, đường ngầm
지하땅굴
【jihattanggul】
địa đạo
Chi tiết từ
지하 / jiha /
danh từ


Tầng hầm
땅속이나 땅을 파고 그 아래에 만든 건물의 공간.
Không gian của tòa nhà được làm ở trong lòng đất hay đào đất và làm ở dưới đó.
Nấm mồ, mồ mả, địa phủ, âm phủ
(비유적으로) 저승.
(cách nói ẩn dụ) Thế giới bên kia.
Ngầm
정부에 반대하거나 법에 어긋나는 일을 드러나지 않게 숨어서 하는 영역.
Lĩnh vực giấu diếm không để lộ ra những việc trái với luật pháp hay phản đối chính quyền.
Từ trái nghĩa:
지상
Từ liên quan:
지하의 지하에 땅속 1층 지상 2층 갱도 3층 해저 신촌역 가좌역
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dưới đất
17:43 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
tầng hầm
17:43 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng trong xây dựng
17:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý