JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지하
[ jiha ]
tầng hầm

Các từ gợi ý

지하상가
【jihasangga】
phố ngầm, phố mua sắm dưới lòng đất
지하철
【jihacheol】
xe điện ngầm, tàu điện ngầm
지하도
【jihado】
đường ngầm, địa đạo
지하자원
【jihajawon】
tài nguyên trong lòng đất
지하수
【jihasu】
nước ngầm
지하실
【jihasil】
phòng ở dưới tầng hầm
일언지하
【ireonjiha】
sự không nói lời thứ hai, sự nói chỉ một lời
지하철역
【jihacheolryeok】
ga xe điện ngầm, ga tàu điện ngầm
지하 차도
【jiha chado】
đường xe dưới đất, đường ngầm
지하땅굴
【jihattanggul】
địa đạo

Chi tiết từ

지하 / jiha /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tầng hầm
땅속이나 땅을 파고 그 아래에 만든 건물의 공간.
Không gian của tòa nhà được làm ở trong lòng đất hay đào đất và làm ở dưới đó.
icon Jaemy dictionary
Nấm mồ, mồ mả, địa phủ, âm phủ
(비유적으로) 저승.
(cách nói ẩn dụ) Thế giới bên kia.
icon Jaemy dictionary
Ngầm
정부에 반대하거나 법에 어긋나는 일을 드러나지 않게 숨어서 하는 영역.
Lĩnh vực giấu diếm không để lộ ra những việc trái với luật pháp hay phản đối chính quyền.

Từ trái nghĩa:

지상

Từ liên quan:

지하의 지하에 땅속 1층 지상 2층 갱도 3층 해저 신촌역 가좌역

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지하ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới