한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
지혜
[ jihye || jihe ]
trí tuệ
지혜
[ jihye ]
trí tuệ.
Các từ gợi ý
지혜롭다
【jihyeroptta || jiheroptta】
thông minh, khôn ngoan, sáng suốt
Chi tiết từ
지혜 / jihye || jihe /
danh từ
Trí tuệ
삶의 이치와 옳고 그름을 잘 이해하고 판단하는 능력.
Năng lực phán đoán và thấu hiểu lẽ sống và sự phải trái.
Từ đồng nghĩa:
슬기
Từ liên quan:
명철 앎 총명 인애
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự khôn ngoan
14:53 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Trí tuệ, hiểu biết sâu sắc
14:53 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Liên quan đến việc đưa ra quyết định
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý