JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

지혜
[ jihye || jihe ]
trí tuệ
지혜
[ jihye ]
trí tuệ.

Các từ gợi ý

지혜롭다
【jihyeroptta || jiheroptta】
thông minh, khôn ngoan, sáng suốt

Chi tiết từ

지혜 / jihye || jihe /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trí tuệ
삶의 이치와 옳고 그름을 잘 이해하고 판단하는 능력.
Năng lực phán đoán và thấu hiểu lẽ sống và sự phải trái.

Từ đồng nghĩa:

슬기

Từ liên quan:

명철 앎 총명 인애

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

지혜ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới