JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

직
[ jik ]
chức, chức vụ
직
[ jik ]
xoẹt, roẹt

Các từ gợi ý

직관적
【jikkkwanjeok】
mang tính trực quan
직거래
【jikkkeorae】
giao dịch trực tiếp, mua bán trực tiếp
고위직
【gowijik】
chức vụ cao
생산직
【saengsanjik】
việc sản xuất, nhân viên sản xuất
관리직
【gwalrijik】
chức quản lý
직거래
【jikkkeorae】
giao dịch (mua bán) trực tiếp.
종신직
【jongsinjik】
nghề làm việc trọn đời, vị trí làm việc lâu dài
임시직
【imsijik】
chức vụ tạm thời
직수입
【jikssuip】
sự nhập khẩu trực tiếp
전문직
【jeonmunjik】
ngành nghề chuyên môn
명예직
【myeongyejik】
chức danh dự
근직
【geunjik】
thật thà và ngay thẳng, tận tâm và chính trực, liêm chính.
직교역
【jikkkyoyeok】
giao dịch trực tiếp.
직활강
【jikwalgang】
[경기] trượt thẳng xuống dốc núi.
직수출
【jikssuchul】
sự xuất khẩu trực tiếp.
Xem thêm

Chi tiết từ

직 / jik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chức, chức vụ
공무원 등이 국가로부터 받은 일정한 직무나 직책.
Chức trách hoặc chức vụ nhất định mà công chức... nhận được từ nhà nước.
icon Jaemy dictionary
Nghề, việc làm, nghề nghiệp
생계를 위하여 일정한 기간 동안 계속하여 하는 일.
Công việc làm liên tục trong thời gian nhất định vì sinh kế.
icon Jaemy dictionary
Chức, chức vụ
맡은 직위나 직무.
Chức vụ hay chức vị đảm trách.
icon Jaemy dictionary
Nghề
직업이나 직위를 나타내는 말.
Từ thể hiện chức vị hay nghề nghiệp.

Từ đồng nghĩa:

관직 직업

Từ liên quan:

접 간접의 퇴 간접적으로 간접적인

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

직ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới