한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직간
[ jikkkan ]
can ngăn, khuyên can thẳng (không giữ kẽ).
Chi tiết từ
직간 / jikkkan /
Can ngăn, khuyên can thẳng (không giữ kẽ).
Từ liên quan:
의덕 처숙 감복 내직 척불 계하 시폐 주복 부묘 청직 졸곡 왕항 순후 무재 난경 유삼 문열 악정 간언 용력
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Giao tiếp trực tiếp
16:58 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Thường dùng trong công việc
16:58 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Liên quan đến trao đổi thông tin
16:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý