한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직감하다
[ jikkkamhada ]
có trực giác, có linh cảm
Các từ gợi ý
직감적
【jikkkamjeok】
mang tính trực giác, mang tính linh cảm, mang tính trực cảm
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
직감
【jikkkam】
trực cảm, trực giác
직감되다
【jikkkamdoeda || jikkkamdweda】
được linh cảm, được cảm nhận, được trực cảm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
직감하다 / jikkkamhada /
động từ
Có trực giác, có linh cảm
어떤 일을 접했을 때 설명하지 않아도 거짓 없는 모습이나 내용을 곧바로 느껴 알다.
Khi tiếp xúc với việc nào đó, cảm nhận và biết ngay nội dung hay dáng vẻ thật dù không được giải thích.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm nhận
18:18 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
trực giác
18:18 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng khi có linh cảm mạnh
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 感 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý