한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직속되다
[ jikssokttoeda || jikssokttweda ]
trở nên trực thuộc, bị trực thuộc, được trực thuộc
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
직속
【jikssok】
sự trực thuộc
직속하다
【jikssokada】
trực thuộc
직속(의)
【jiksok(ui)】
trực thuộc
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
직속되다 / jikssokttoeda || jikssokttweda /
động từ
Trở nên trực thuộc, bị trực thuộc, được trực thuộc
어떤 조직이나 사람에 직접적으로 속하게 되다.
Trở nên thuộc về tổ chức hay cá nhân nào đó một cách trực tiếp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thuộc cấp dưới
17:54 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
chỉ định trực tiếp
17:54 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong tổ chức
17:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý