한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직시하다
[ jikssihada ]
nhìn thẳng, nhìn trực diện
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
직시
【jikssi】
sự nhìn thẳng, sự nhìn trực diện
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
직시하다 / jikssihada /
động từ

Nhìn thẳng, nhìn trực diện
정신을 집중하여 어떤 대상을 똑바로 보다.
Tập trung tinh thần, nhìn thẳng đối tượng nào đó.
Nhìn thẳng vào, đối diện với
사물이나 현상의 본질을 바로 보다.
Nhìn thẳng vào bản chất của sự vật hay hiện tượng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhìn thẳng vào
18:22 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
quan sát một cách cẩn thận
18:22 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
thường sử dụng trong nghiên cứu hoặc phân tích
18:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý