한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직언하다
[ jigeonhada ]
nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
직언
【jigeon】
sự nói thẳng nói thật, sự nói toạc móng heo
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
직언하다 / jigeonhada /
động từ
Nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo
옳고 그른 것에 대하여 자신이 생각하는 바를 곧이곧대로 말하다.
Nói về điều đúng đắn và sai trái thẳng thắn đúng như mình suy nghĩ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nói thẳng
15:40 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
Trình bày ý kiến
15:40 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
Không vòng vo
15:40 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý