한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직장인
[ jikjjangin ]
người đi làm
Chi tiết từ
직장인 / jikjjangin /
danh từ
Người đi làm
직장에 다니는 사람.
Người đi làm ở cơ quan.
Từ liên quan:
대학생 회사원 블루칼라 자영업자 월급쟁이 주부 가정주부 초년생
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người làm việc văn phòng
16:13 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
người lao động
16:13 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong xã hội
16:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 職 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý