한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직접 선거 제도
[ jikjeop seongeo jedo ]
chế độ bầu cử trực tiếp
Các từ gợi ý
직접
【jikjjeop】
trực tiếp
직접적
【jikjjeopjjeok】
mang tính trực tiếp
제도적
【jedojeok】
mang tính chế độ
직접 선거
【jikjeop seongeo】
bầu cử trực tiếp
간접 선거 제도
【ganjeop seongeo jedo】
chế độ bầu cử gián tiếp
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
제도
【jedo】
bản vẽ kỹ thuật
제도
【jedo】
chế độ
제도
【jedo】
sự tế độ (tế độ chúng sinh trong Phật giáo)
제도
【jedo】
việc làm đồ gốm.
제도
【jedo】
mọi đảo, nhiều đảo.
직접 인용
【jikjeop inyong】
dẫn trực tiếp
직접 화법
【jikjeop hwabeop】
lối nói trực tiếp
선거
【seongeo】
cuộc tuyển cử, cuộc bầu cử
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
직접 선거 제도 / jikjeop seongeo jedo /
Chế độ bầu cử trực tiếp
국민이 직접 선거를 통하여 대표를 뽑는 제도.
Chế độ quốc dân trực tiếp chọn ra người đại diện thông qua bầu cử trực tiếp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hệ thống bầu cử trực tiếp
15:28 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
phương thức bầu cử
15:28 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường bàn về chính trị
15:28 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý