JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

직접 선거 제도
[ jikjeop seongeo jedo ]
chế độ bầu cử trực tiếp

Các từ gợi ý

직접
【jikjjeop】
trực tiếp
직접적
【jikjjeopjjeok】
mang tính trực tiếp
제도적
【jedojeok】
mang tính chế độ
직접 선거
【jikjeop seongeo】
bầu cử trực tiếp
간접 선거 제도
【ganjeop seongeo jedo】
chế độ bầu cử gián tiếp
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
제도
【jedo】
bản vẽ kỹ thuật
제도
【jedo】
chế độ
제도
【jedo】
sự tế độ (tế độ chúng sinh trong Phật giáo)
제도
【jedo】
việc làm đồ gốm.
제도
【jedo】
mọi đảo, nhiều đảo.
직접 인용
【jikjeop inyong】
dẫn trực tiếp
직접 화법
【jikjeop hwabeop】
lối nói trực tiếp
선거
【seongeo】
cuộc tuyển cử, cuộc bầu cử
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

직접 선거 제도 / jikjeop seongeo jedo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chế độ bầu cử trực tiếp
국민이 직접 선거를 통하여 대표를 뽑는 제도.
Chế độ quốc dân trực tiếp chọn ra người đại diện thông qua bầu cử trực tiếp.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

직접 선거 제도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới