한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
직판되다
[ jikpandoeda || jikpandweda ]
được bán trực tiếp
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
직판
【jikpan】
sự bán trực tiếp
직판하다
【jikpanhada】
bán trực tiếp
직판장
【jikpanjang】
chợ đầu mối
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
직판되다 / jikpandoeda || jikpandweda /
động từ
Được bán trực tiếp
중간 상인을 거치지 않고 생산자로부터 소비자에게 제품이 직접 팔리다.
Sản phẩm được người sản xuất bán trực tiếp cho người tiêu dùng mà không thông qua thương nhân trung gian.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Được bán trực tiếp
19:06 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Thường dùng cho hàng hóa
19:06 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Liên quan đến kinh doanh
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý