한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진기
[ jingi ]
(신기) kỳ diệu, lạ
Các từ gợi ý
진기하다
【jingihada】
kỳ lạ, hiếm có
Chi tiết từ
진기 / jingi /
(신기) kỳ diệu, lạ
(희귀) quý hiếm
(이상) khác thường, dị thường
(기이) kỳ dị.
Từ liên quan:
원방 패군 별록 양홍 멸도 음약 적원 주령 육미 허보 경심 꾐 빈례 정혼 유애 지통 뇌동 도승 난가 우내
Từ điển mở
Trang An
Thành viên
Sử dụng khi nói về đồ vật hoặc hiện tượng
14:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Quý hiếm, đặc biệt
14:52 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Có giá trị cao
14:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý