한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
진딧물
[ jindinmul ]
bọ, rệp
Chi tiết từ
진딧물 / jindinmul /
danh từ
Bọ, rệp
식물에 붙어 진을 빨아 먹는 곤충.
Loài côn trùng chuyên bám vào cây và hút nhựa cây để sống.
Từ liên quan:
깍지벌레 기생성 응애 선충 물벼룩 파리매 물장군 노린재 갈색거저리 풀무치 쇠뜨기 날도래 집게벌레 뿌리혹 침노린재 패류 옴개구리 파리목 흰점박이꽃무지 들꿩
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bọ trĩ
17:32 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
sâu ăn lá
17:32 21-07-2026
Trang An
Thành viên
côn trùng gây hại cho cây
17:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý