JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

진딧물
[ jindinmul ]
bọ, rệp

Chi tiết từ

진딧물 / jindinmul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Bọ, rệp
식물에 붙어 진을 빨아 먹는 곤충.
Loài côn trùng chuyên bám vào cây và hút nhựa cây để sống.

Từ liên quan:

깍지벌레 기생성 응애 선충 물벼룩 파리매 물장군 노린재 갈색거저리 풀무치 쇠뜨기 날도래 집게벌레 뿌리혹 침노린재 패류 옴개구리 파리목 흰점박이꽃무지 들꿩

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

진딧물ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới