JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

진땀
[ jinttam ]
mồ hôi nhễ nhại (do vất vả hoặc do căng thẳng)
진땀
[ jinttam ]
mồ hôi lạnh

Các từ gợi ý

진땀(을) 빼다[뽑다/흘리다]
【jinttam(eul) ppaeda[ppopda/heulrida]】
vã mồ hôi lạnh

Chi tiết từ

진땀 / jinttam /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Mồ hôi nhễ nhại (do vất vả hoặc do căng thẳng)
icon Jaemy dictionary
(식은땀) mồ hôi lạnh (do bệnh hay do căng thẳng).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

진땀 빼다

đổ mồ hôi (trong cố gắng hay do lo lắng việc gì).

Từ liên quan:

뻘뻘 펄럭 휘청 당혹 화끈 치통 삐질삐질 엄살 삐끗 격앙 찔찔 실토 식은땀 실신 찔끔 피눈물 퉁퉁 콧물 맹탕 탁탁

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

진땀ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới